TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traducteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

traducteur nghĩa là người dịch, bộ chuyển dịch.

Nghĩa của traducteur

Danh từ · giống đực

  1. Người dịch.
  2. Kỹ thuật Bộ chuyển dịch.
    • Traducteur courant -lumièrebộ chuyển dòng điện-ánh sáng

Dạng từ của traducteur

Đi với mạo từ: un traducteur · le traducteur

Số nhiềutraducteurs
Giống cáitraductrice

Câu ví dụ với traducteur

  • J'ai besoin d'un traducteur. Tôi cần một người dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1389790
  • Mon rêve est de devenir traducteur parce que j'aime les langues. Ước mơ của tôi là trở thành một dịch giả, bởi vì tôi thích các thứ tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928910

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ translator

Câu hỏi thường gặp

traducteur nghĩa là gì?

traducteur (danh từ) nghĩa là người dịch, bộ chuyển dịch.

traducteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traducteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.dyk.tœʁ/.

traducteur là giống đực hay giống cái?

traducteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.