TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désuet

/de.zɥɛ/ giọng máy của trình duyệt

désuet nghĩa là cũ rích, quá thời.

Nghĩa của désuet

Tính từ

  1. Cũ rích, quá thời.

Dạng từ của désuet

Số nhiềudésuets
Giống cáidésuète /de.zɥɛt/
Giống cái số nhiềudésuètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désuet

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của désuet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obsolete, out of use, no longer in use; out of fashion, out of style, old-fashioned, passé

Câu hỏi thường gặp

désuet nghĩa là gì?

désuet (tính từ) nghĩa là cũ rích, quá thời.

désuet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désuet (giọng Pháp chuẩn): /de.zɥɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.