désuet
/de.zɥɛ/ giọng máy của trình duyệt
désuet nghĩa là cũ rích, quá thời.
Nghĩa của désuet
Tính từ
- Cũ rích, quá thời.
Dạng từ của désuet
| Số nhiều | désuets |
| Giống cái | désuète /de.zɥɛt/ |
| Giống cái số nhiều | désuètes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désuet
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của désuet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obsolete, out of use, no longer in use; out of fashion, out of style, old-fashioned, passé
Câu hỏi thường gặp
désuet nghĩa là gì?
désuet (tính từ) nghĩa là cũ rích, quá thời.
désuet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désuet (giọng Pháp chuẩn): /de.zɥɛ/.