TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modelé

danh từ giống đực (m)
/mɔd.le/ giọng máy của trình duyệt

modelé nghĩa là khối nổi, địa hình.

Nghĩa của modelé

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ thuật Khối nổi (của bức tượng, bức tranh).
  2. Địa chất, địa lý Địa hình.

Dạng từ của modelé

Đi với mạo từ: un modelé · le modelé

Số nhiềumodelés

Câu hỏi thường gặp

modelé nghĩa là gì?

modelé (danh từ) nghĩa là khối nổi, địa hình.

modelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modelé (giọng Pháp chuẩn): /mɔd.le/.

modelé là giống đực hay giống cái?

modelé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.