TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modeleur

danh từ giống đực (m)
/modəlœʁ/ giọng máy của trình duyệt

modeleur nghĩa là người nặn hình, người đắp tượng, thợ làm mẫu đúc.

Nghĩa của modeleur

Danh từ · giống đực

  1. Người nặn hình, người đắp tượng.
  2. Thợ làm mẫu đúc.

Dạng từ của modeleur

Đi với mạo từ: un modeleur · le modeleur

Câu hỏi thường gặp

modeleur nghĩa là gì?

modeleur (danh từ) nghĩa là người nặn hình, người đắp tượng, thợ làm mẫu đúc.

modeleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modeleur (giọng Pháp chuẩn): /modəlœʁ/.

modeleur là giống đực hay giống cái?

modeleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.