TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

las

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la/ giọng máy của trình duyệt

las nghĩa là Như hélas!.

Nghĩa của las

Thán từ

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Như hélas!

Dạng từ của las

Giống cáilasse
Giống cái số nhiềulasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với las

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ weary, tired
  • Thán từ alas

Câu hỏi thường gặp

las nghĩa là gì?

las (thán từ) nghĩa là Như hélas!.

las phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của las (giọng Pháp chuẩn): /la/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.