TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hélas

/e.las/ giọng máy của trình duyệt

hélas nghĩa là ôi.

Nghĩa của hélas

Thán từ

  1. Ôi!, than ôi! chao ôi!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hélas

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với hélas

  • Hélas, le monde n'en sait pas long sur la littérature hongroise. Không may là phần còn lại của thế giới chẳng biết gì nhiều về văn học Hungary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5278777

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ alas; exclamatory or declarative conjunction expressing affliction, regret, disappointment.
  • Danh từ noise

Câu hỏi thường gặp

hélas nghĩa là gì?

hélas (thán từ) nghĩa là ôi.

hélas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hélas (giọng Pháp chuẩn): /e.las/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.