hélas
hélas nghĩa là ôi.
Nghĩa của hélas
Thán từ
- Ôi!, than ôi! chao ôi!
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hélas
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với hélas
- Hélas, le monde n'en sait pas long sur la littérature hongroise. Không may là phần còn lại của thế giới chẳng biết gì nhiều về văn học Hungary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5278777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ alas; exclamatory or declarative conjunction expressing affliction, regret, disappointment.
- Danh từ noise
Câu hỏi thường gặp
hélas nghĩa là gì?
hélas (thán từ) nghĩa là ôi.
hélas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hélas (giọng Pháp chuẩn): /e.las/.