hégémonie
danh từ giống cái (f)
/e.ʒe.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
hégémonie nghĩa là quyền lãnh đạo, quyền bá chủ.
Nghĩa của hégémonie
Danh từ · giống cái
- Chính trị Quyền lãnh đạo, quyền bá chủ.
Dạng từ của hégémonie
Đi với mạo từ: une hégémonie · la hégémonie
| Số nhiều | hégémonies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hegemony
Câu hỏi thường gặp
hégémonie nghĩa là gì?
hégémonie (danh từ) nghĩa là quyền lãnh đạo, quyền bá chủ.
hégémonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hégémonie (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒe.mɔ.ni/.
hégémonie là giống đực hay giống cái?
hégémonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).