TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hégémonie

danh từ giống cái (f)
/e.ʒe.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

hégémonie nghĩa là quyền lãnh đạo, quyền bá chủ.

Nghĩa của hégémonie

Danh từ · giống cái

  1. Chính trị Quyền lãnh đạo, quyền bá chủ.

Dạng từ của hégémonie

Đi với mạo từ: une hégémonie · la hégémonie

Số nhiềuhégémonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hegemony

Câu hỏi thường gặp

hégémonie nghĩa là gì?

hégémonie (danh từ) nghĩa là quyền lãnh đạo, quyền bá chủ.

hégémonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hégémonie (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒe.mɔ.ni/.

hégémonie là giống đực hay giống cái?

hégémonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.