bruit
bruit nghĩa là tiếng, tiếng ồn, tin đồn.
Nghĩa của bruit
Danh từ · giống đực
- Tiếng, tiếng ồn.
- Le bruit des machinestiếng máy
- Bruit respiratoire(y học) tiếng thở
- Les bruits de la ruetiếng ồn ngoài đường phố
- Sans bruitkhông có tiếng động, lặng lẽ
- Tin đồn.
- Faux bruittin đồn nhảm
Dạng từ của bruit
Đi với mạo từ: un bruit · le bruit
| Số nhiều | bruits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bruit
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bruit
Cụm từ, thành ngữ với bruit
- faire beaucoup de bruit pour rien — việc nhỏ đồn to
- faire plus de bruit que de besogne — nói nhiều làm ít
- faire du bruit — có tiếng vang, được nhiều người nói tới
- faire grand bruit de — khoe khoang về (cái gì), nói toáng (cái gì) lên
- il n'est bruit que de cela — mọi người đều chỉ nói đến việc ấy
Câu ví dụ với bruit
- Les garçons, ne faites pas de bruit. Các cậu, đừng làm ồn.Tatoeba #9052
- Nous ne pouvons pas dormir à cause du bruit. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.Tatoeba #3429
- J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre. Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.Tatoeba #394706
- Tom fait beaucoup trop de bruit. Tom đang gây quá nhiều tiếng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7549530
- Ne fais pas de bruit. Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429231
- Mon père se plaignait du bruit de la circulation. Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527916
- Ne faites pas de bruit. Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1019191
- Nous n'arrivons pas à dormir à cause du bruit. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6671285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a noise; a rumor or report
Câu hỏi thường gặp
bruit nghĩa là gì?
bruit (danh từ) nghĩa là tiếng, tiếng ồn, tin đồn.
bruit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bruit (giọng Pháp chuẩn): /bʁɥi/.
bruit là giống đực hay giống cái?
bruit là danh từ giống đực (dùng với un, le).