TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bruit

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bʁɥi/ giọng máy của trình duyệt

bruit nghĩa là tiếng, tiếng ồn, tin đồn.

Nghĩa của bruit

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng, tiếng ồn.
    • Le bruit des machinestiếng máy
    • Bruit respiratoire(y học) tiếng thở
    • Les bruits de la ruetiếng ồn ngoài đường phố
    • Sans bruitkhông có tiếng động, lặng lẽ
  2. Tin đồn.
    • Faux bruittin đồn nhảm

Dạng từ của bruit

Đi với mạo từ: un bruit · le bruit

Số nhiềubruits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bruit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bruit

Cụm từ, thành ngữ với bruit

  • faire beaucoup de bruit pour rien — việc nhỏ đồn to
  • faire plus de bruit que de besogne — nói nhiều làm ít
  • faire du bruit — có tiếng vang, được nhiều người nói tới
  • faire grand bruit de — khoe khoang về (cái gì), nói toáng (cái gì) lên
  • il n'est bruit que de cela — mọi người đều chỉ nói đến việc ấy

Câu ví dụ với bruit

  • Les garçons, ne faites pas de bruit. Các cậu, đừng làm ồn.Tatoeba #9052
  • Nous ne pouvons pas dormir à cause du bruit. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.Tatoeba #3429
  • J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre. Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.Tatoeba #394706
  • Tom fait beaucoup trop de bruit. Tom đang gây quá nhiều tiếng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7549530
  • Ne fais pas de bruit. Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429231
  • Mon père se plaignait du bruit de la circulation. Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527916
  • Ne faites pas de bruit. Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1019191
  • Nous n'arrivons pas à dormir à cause du bruit. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6671285

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a noise; a rumor or report

Câu hỏi thường gặp

bruit nghĩa là gì?

bruit (danh từ) nghĩa là tiếng, tiếng ồn, tin đồn.

bruit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bruit (giọng Pháp chuẩn): /bʁɥi/.

bruit là giống đực hay giống cái?

bruit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.