TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antibruit

/ɑ̃.ti.bʁɥi/ giọng máy của trình duyệt

antibruit nghĩa là chống ồn.

Nghĩa của antibruit

Tính từ · không đổi

  1. Chống ồn.
    • Mur antibruit le long d'une autoroutevách chống ồn dọc theo xa lộ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antinoise (that muffles sound)

Câu hỏi thường gặp

antibruit nghĩa là gì?

antibruit (tính từ) nghĩa là chống ồn.

antibruit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antibruit (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.bʁɥi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.