antibruit
/ɑ̃.ti.bʁɥi/ giọng máy của trình duyệt
antibruit nghĩa là chống ồn.
Nghĩa của antibruit
Tính từ · không đổi
- Chống ồn.
- Mur antibruit le long d'une autoroutevách chống ồn dọc theo xa lộ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antinoise (that muffles sound)
Câu hỏi thường gặp
antibruit nghĩa là gì?
antibruit (tính từ) nghĩa là chống ồn.
antibruit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antibruit (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.bʁɥi/.