anticancéreux
/ɑ̃.ti.kɑ̃.se.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
anticancéreux nghĩa là trị ung thư.
Nghĩa của anticancéreux
Tính từ
- Y học Trị ung thư.
Dạng từ của anticancéreux
| Giống cái | anticancéreuse |
| Giống cái số nhiều | anticancéreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anticancer
Câu hỏi thường gặp
anticancéreux nghĩa là gì?
anticancéreux (tính từ) nghĩa là trị ung thư.
anticancéreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anticancéreux (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɑ̃.se.ʁø/.