TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anticapitaliste

/ɑ̃.ti.ka.pi.ta.list/ giọng máy của trình duyệt

anticapitaliste nghĩa là Chống chủ nghĩa tư bản.

Nghĩa của anticapitaliste

Tính từ

  1. Chống chủ nghĩa tư bản.

Dạng từ của anticapitaliste

Số nhiềuanticapitalistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anticapitalist
  • Danh từ anticapitalist

Câu hỏi thường gặp

anticapitaliste nghĩa là gì?

anticapitaliste (tính từ) nghĩa là Chống chủ nghĩa tư bản.

anticapitaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticapitaliste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ka.pi.ta.list/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.