anticathode
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.ka.tɔd/ giọng máy của trình duyệt
anticathode nghĩa là anticatôt, đối âm cực.
Nghĩa của anticathode
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Anticatôt, đối âm cực.
Dạng từ của anticathode
Đi với mạo từ: une anticathode · l'anticathode
| Số nhiều | anticathodes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anode, anticathode
Câu hỏi thường gặp
anticathode nghĩa là gì?
anticathode (danh từ) nghĩa là anticatôt, đối âm cực.
anticathode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anticathode (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ka.tɔd/.
anticathode là giống đực hay giống cái?
anticathode là danh từ giống cái (dùng với une, la).