TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antichambre

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.ʃɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

antichambre nghĩa là phòng đợi.

Nghĩa của antichambre

Danh từ · giống cái

  1. Phòng đợi.
    • courir les antichambreschạy vạy đó đây
    • faire antichambrechờ đợi, chầu chực

Dạng từ của antichambre

Đi với mạo từ: une antichambre · l'antichambre

Số nhiềuantichambres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antechamber, anteroom

Câu hỏi thường gặp

antichambre nghĩa là gì?

antichambre (danh từ) nghĩa là phòng đợi.

antichambre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antichambre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʃɑ̃bʁ/.

antichambre là giống đực hay giống cái?

antichambre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.