TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antichar

/ɑ̃.ti.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt

antichar nghĩa là chống tăng.

Nghĩa của antichar

Tính từ

  1. Chống (xe) tăng.
    • Mine anticharsmìn chống tăng

Dạng từ của antichar

Số nhiềuantichars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antitank

Câu hỏi thường gặp

antichar nghĩa là gì?

antichar (tính từ) nghĩa là chống tăng.

antichar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antichar (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʃaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.