antichar
/ɑ̃.ti.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt
antichar nghĩa là chống tăng.
Nghĩa của antichar
Tính từ
- Chống (xe) tăng.
- Mine anticharsmìn chống tăng
Dạng từ của antichar
| Số nhiều | antichars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antitank
Câu hỏi thường gặp
antichar nghĩa là gì?
antichar (tính từ) nghĩa là chống tăng.
antichar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antichar (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʃaʁ/.