TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antichrèse

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.kʁɛz/ giọng máy của trình duyệt

antichrèse nghĩa là sự cầm cố.

Nghĩa của antichrèse

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự cầm cố (bất động sản).

Dạng từ của antichrèse

Đi với mạo từ: une antichrèse · l'antichrèse

Số nhiềuantichrèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antichresis

Câu hỏi thường gặp

antichrèse nghĩa là gì?

antichrèse (danh từ) nghĩa là sự cầm cố.

antichrèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antichrèse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kʁɛz/.

antichrèse là giống đực hay giống cái?

antichrèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.