antichrèse
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.kʁɛz/ giọng máy của trình duyệt
antichrèse nghĩa là sự cầm cố.
Nghĩa của antichrèse
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự cầm cố (bất động sản).
Dạng từ của antichrèse
Đi với mạo từ: une antichrèse · l'antichrèse
| Số nhiều | antichrèses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antichresis
Câu hỏi thường gặp
antichrèse nghĩa là gì?
antichrèse (danh từ) nghĩa là sự cầm cố.
antichrèse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antichrèse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kʁɛz/.
antichrèse là giống đực hay giống cái?
antichrèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).