TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anticipation

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.si.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

anticipation nghĩa là sự làm trước hạn, sự thấy trước, viễn tưởng.

Nghĩa của anticipation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm trước hạn.
    • Anticipation de paiementsự trả tiền trước hạn
    • Régler une dette par anticipationthanh toán nợ trước hạn
  2. Sự thấy trước; viễn tưởng.
    • Roman d'anticipation, film d'anticipationtiểu thuyết viễn tưởng, phim viễn tưởng
  3. Thương nghiệp Lối bán trả tiền trước.
  4. Kinh tế Tài chính dự đoán, tiên đoán.
  5. Âm nhạc Âm sớm.
  6. Văn học Lối đón trước.
  7. Luật học, pháp lý Sự lấn.
    • Anticipation sur la voie publiquesự lấn vào đường cái

Dạng từ của anticipation

Đi với mạo từ: une anticipation · l'anticipation

Số nhiềuanticipations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anticipation

Câu hỏi thường gặp

anticipation nghĩa là gì?

anticipation (danh từ) nghĩa là sự làm trước hạn, sự thấy trước, viễn tưởng.

anticipation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticipation (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.si.pa.sjɔ̃/.

anticipation là giống đực hay giống cái?

anticipation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.