anticipation
anticipation nghĩa là sự làm trước hạn, sự thấy trước, viễn tưởng.
Nghĩa của anticipation
Danh từ · giống cái
- Sự làm trước hạn.
- Anticipation de paiementsự trả tiền trước hạn
- Régler une dette par anticipationthanh toán nợ trước hạn
- Sự thấy trước; viễn tưởng.
- Roman d'anticipation, film d'anticipationtiểu thuyết viễn tưởng, phim viễn tưởng
- Thương nghiệp Lối bán trả tiền trước.
- Kinh tế Tài chính dự đoán, tiên đoán.
- Âm nhạc Âm sớm.
- Văn học Lối đón trước.
- Luật học, pháp lý Sự lấn.
- Anticipation sur la voie publiquesự lấn vào đường cái
Dạng từ của anticipation
Đi với mạo từ: une anticipation · l'anticipation
| Số nhiều | anticipations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anticipation
Câu hỏi thường gặp
anticipation nghĩa là gì?
anticipation (danh từ) nghĩa là sự làm trước hạn, sự thấy trước, viễn tưởng.
anticipation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anticipation (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.si.pa.sjɔ̃/.
anticipation là giống đực hay giống cái?
anticipation là danh từ giống cái (dùng với une, la).