bruitage
danh từ giống đực (m)
/bʁɥi.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
bruitage nghĩa là sự tạo tiếng giả.
Nghĩa của bruitage
Danh từ · giống đực
- Sự tạo tiếng giả (như tiếng súng, tiếng sấm... trong kịch, chiếu bóng...).
Dạng từ của bruitage
Đi với mạo từ: un bruitage · le bruitage
| Số nhiều | bruitages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sound effect, foley
Câu hỏi thường gặp
bruitage nghĩa là gì?
bruitage (danh từ) nghĩa là sự tạo tiếng giả.
bruitage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bruitage (giọng Pháp chuẩn): /bʁɥi.taʒ/.
bruitage là giống đực hay giống cái?
bruitage là danh từ giống đực (dùng với un, le).