TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brumaire

danh từ giống đực (m)
/bʁy.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

brumaire nghĩa là tháng sương.

Nghĩa của brumaire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tháng sương (lịch cách mạng Pháp).

Dạng từ của brumaire

Đi với mạo từ: un brumaire · le brumaire

Số nhiềubrumaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Brumaire (the second month of the French Republican Calendar)

Câu hỏi thường gặp

brumaire nghĩa là gì?

brumaire (danh từ) nghĩa là tháng sương.

brumaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brumaire (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.mɛʁ/.

brumaire là giống đực hay giống cái?

brumaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.