brume
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁym/ giọng máy của trình duyệt
brume nghĩa là sương dày đặc, mù.
Nghĩa của brume
Danh từ · giống cái
- Khí tượng Sương dày đặc, mù.
Dạng từ của brume
Đi với mạo từ: une brume · la brume
| Số nhiều | brumes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mist, haze, fog
Câu hỏi thường gặp
brume nghĩa là gì?
brume (danh từ) nghĩa là sương dày đặc, mù.
brume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brume (giọng Pháp chuẩn): /bʁym/.
brume là giống đực hay giống cái?
brume là danh từ giống cái (dùng với une, la).