TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brume

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁym/ giọng máy của trình duyệt

brume nghĩa là sương dày đặc, mù.

Nghĩa của brume

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng Sương dày đặc, mù.

Dạng từ của brume

Đi với mạo từ: une brume · la brume

Số nhiềubrumes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mist, haze, fog

Câu hỏi thường gặp

brume nghĩa là gì?

brume (danh từ) nghĩa là sương dày đặc, mù.

brume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brume (giọng Pháp chuẩn): /bʁym/.

brume là giống đực hay giống cái?

brume là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.