brumeux
/bʁy.mø/ giọng máy của trình duyệt
brumeux nghĩa là đầy mù, tối, mờ mịt.
Nghĩa của brumeux
Tính từ
- Đầy mù.
- Temps brumeuxtrời đầy mù
- Tối, mờ mịt.
- Une philosophie brumeusemột triết học mờ mịt
Dạng từ của brumeux
| Giống cái | brumeuse /bʁy.møz/ |
| Giống cái số nhiều | brumeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brumeux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ misty, hazy, foggy
Câu hỏi thường gặp
brumeux nghĩa là gì?
brumeux (tính từ) nghĩa là đầy mù, tối, mờ mịt.
brumeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brumeux (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.mø/.