TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brumeux

/bʁy.mø/ giọng máy của trình duyệt

brumeux nghĩa là đầy mù, tối, mờ mịt.

Nghĩa của brumeux

Tính từ

  1. Đầy mù.
    • Temps brumeuxtrời đầy mù
  2. Tối, mờ mịt.
    • Une philosophie brumeusemột triết học mờ mịt

Dạng từ của brumeux

Giống cáibrumeuse /bʁy.møz/
Giống cái số nhiềubrumeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brumeux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ misty, hazy, foggy

Câu hỏi thường gặp

brumeux nghĩa là gì?

brumeux (tính từ) nghĩa là đầy mù, tối, mờ mịt.

brumeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brumeux (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.mø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.