brun
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁœ̃/ giọng máy của trình duyệt
brun nghĩa là nâu, có tóc nâu, người tóc nâu, màu nâu.
Nghĩa của brun
Tính từ
- Nâu.
- Có tóc nâu.
Danh từ · cả hai giống
- Người tóc nâu.
- Màu nâu.
Dạng từ của brun
| Số nhiều | bruns |
| Giống cái | brune /bʁyn/ |
| Giống cái số nhiều | brunes |
Họ từ của brun
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ brown (color/colour)
- Danh từ brown (color/colour); brown-haired person
Câu hỏi thường gặp
brun nghĩa là gì?
brun (tính từ, danh từ) nghĩa là nâu, có tóc nâu, người tóc nâu, màu nâu.
brun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brun (giọng Pháp chuẩn): /bʁœ̃/.