brune
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁyn/ giọng máy của trình duyệt
brune nghĩa là nâu, có tóc nâu, người tóc nâu, màu nâu.
Nghĩa của brune
Tính từ
- Nâu.
- Có tóc nâu.
Danh từ · cả hai giống
- Người tóc nâu.
- Màu nâu.
Dạng từ của brune
| Số nhiều | brunes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brunette (woman with brown hair)
Câu hỏi thường gặp
brune nghĩa là gì?
brune (tính từ, danh từ) nghĩa là nâu, có tóc nâu, người tóc nâu, màu nâu.
brune phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brune (giọng Pháp chuẩn): /bʁyn/.