TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lumineux

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ly.mi.nø/ giọng máy của trình duyệt

lumineux nghĩa là sáng, sáng rõ, rõ ràng.

Nghĩa của lumineux

Tính từ

  1. Sáng.
    • Source lumineusenguồn sáng
    • Rayon lumineuxtia sáng
  2. Sáng rõ, rõ ràng.
    • Raisonnement lumineuxlập luận sáng rõ
  3. Từ cũ, Nghĩa cũ Sáng suốt.
    • Esprit lumineuxđầu óc sáng suốt

Dạng từ của lumineux

Giống cáilumineuse /ly.mi.nøz/
Giống cái số nhiềulumineuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lumineux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với lumineux

  • c'est une idée lumineuse — (thân mật) đó là một ý kiến thần tình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bright, luminous

Câu hỏi thường gặp

lumineux nghĩa là gì?

lumineux (tính từ) nghĩa là sáng, sáng rõ, rõ ràng.

lumineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lumineux (giọng Pháp chuẩn): /ly.mi.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.