lumineux
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ly.mi.nø/ giọng máy của trình duyệt
lumineux nghĩa là sáng, sáng rõ, rõ ràng.
Nghĩa của lumineux
Tính từ
- Sáng.
- Source lumineusenguồn sáng
- Rayon lumineuxtia sáng
- Sáng rõ, rõ ràng.
- Raisonnement lumineuxlập luận sáng rõ
- Từ cũ, Nghĩa cũ Sáng suốt.
- Esprit lumineuxđầu óc sáng suốt
Dạng từ của lumineux
| Giống cái | lumineuse /ly.mi.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | lumineuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lumineux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với lumineux
- c'est une idée lumineuse — (thân mật) đó là một ý kiến thần tình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bright, luminous
Câu hỏi thường gặp
lumineux nghĩa là gì?
lumineux (tính từ) nghĩa là sáng, sáng rõ, rõ ràng.
lumineux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lumineux (giọng Pháp chuẩn): /ly.mi.nø/.