TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luminisme

danh từ giống đực (m)
/ly.mi.nism/ giọng máy của trình duyệt

luminisme nghĩa là Khuynh hướng đối chọi sáng tối.

Nghĩa của luminisme

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Khuynh hướng đối chọi sáng tối.
  2. Họa sĩ (chuyên) đối chọi sáng tối.

Dạng từ của luminisme

Đi với mạo từ: un luminisme · le luminisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Luminarism

Câu hỏi thường gặp

luminisme nghĩa là gì?

luminisme (danh từ) nghĩa là Khuynh hướng đối chọi sáng tối.

luminisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luminisme (giọng Pháp chuẩn): /ly.mi.nism/.

luminisme là giống đực hay giống cái?

luminisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.