TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luminosité

danh từ giống cái (f)
/ly.mi.no.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

luminosité nghĩa là sự sáng, độ sáng.

Nghĩa của luminosité

Danh từ · giống cái

  1. Sự sáng.
    • La luminosité du cielsự sáng của bầu trời
  2. Độ sáng.
    • Luminosité d'une étoileđộ sáng của một ngôi sao

Dạng từ của luminosité

Đi với mạo từ: une luminosité · la luminosité

Số nhiềuluminosités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luminosité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brightness; luminosity (the total amount of electromagnetic energy emitted per unit of time by a star, galaxy, or other astronomical objects)

Câu hỏi thường gặp

luminosité nghĩa là gì?

luminosité (danh từ) nghĩa là sự sáng, độ sáng.

luminosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luminosité (giọng Pháp chuẩn): /ly.mi.no.zi.te/.

luminosité là giống đực hay giống cái?

luminosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.