lumineusement
/ly.mi.nøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
lumineusement nghĩa là sáng rõ, rõ ràng.
Nghĩa của lumineusement
Phó từ
- Sáng rõ, rõ ràng.
- Exposer lumineusement une affaireTrình bày rõ ràng một việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ luminously, brightly
Câu hỏi thường gặp
lumineusement nghĩa là gì?
lumineusement (phó từ) nghĩa là sáng rõ, rõ ràng.
lumineusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lumineusement (giọng Pháp chuẩn): /ly.mi.nøz.mɑ̃/.