rumeur
rumeur nghĩa là tiếng ầm ì, tiếng xì xào.
Nghĩa của rumeur
Danh từ · giống cái
- Tiếng ầm ì.
- La rumeur des flotstiếng ầm ì của sóng
- Tiếng xì xào.
- Rumeur de mécontentementtiếng xì xào bất bình
- Tiếng đồn.
- Ce n'est qu'une rumeurmới chỉ là tiếng đồn
Dạng từ của rumeur
Đi với mạo từ: une rumeur · la rumeur
| Số nhiều | rumeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rumeur
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với rumeur
- Il s'avéra que la rumeur était sans fondements. Tin đồn đã được xác nhận là không có cơ sở.Tatoeba #460833
- La rumeur s'est rapidement répandue. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4236035
- La rumeur se révéla fausse. Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336594
- La rumeur s'avéra infondée. Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484283
- La rumeur se répandit rapidement. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4236033
- D'après la rumeur il y aurait des trésors cachés là-bas. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430115
- C'est elle qui a répandu les fausses rumeurs. Cô ta là người lan truyền tin đồn sai sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13152630
- D'étranges rumeurs circulent. Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1293478
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rumour / rumor
Câu hỏi thường gặp
rumeur nghĩa là gì?
rumeur (danh từ) nghĩa là tiếng ầm ì, tiếng xì xào.
rumeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rumeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.mœʁ/.
rumeur là giống đực hay giống cái?
rumeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).