TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruminant

/ʁy.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ruminant nghĩa là nhai lại, loài nhai lại, phân bộ nhai lại.

Nghĩa của ruminant

Tính từ

  1. Động vật học Nhai lại.
    • Animaux ruminantsđộng vật nhai lại

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Loài nhai lại.
  2. Số nhiều Phân bộ nhai lại.

Dạng từ của ruminant

Số nhiềuruminants
Giống cáiruminante /ʁy.mi.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuruminantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ruminant
  • Danh từ ruminant

Câu hỏi thường gặp

ruminant nghĩa là gì?

ruminant (tính từ, danh từ) nghĩa là nhai lại, loài nhai lại, phân bộ nhai lại.

ruminant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruminant (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.mi.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.