TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rumination

danh từ giống cái (f)
/ʁy.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rumination nghĩa là sự nhai lại, sự nghiền ngẫm.

Nghĩa của rumination

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sự nhai lại.
  2. Nghĩa bóng Sự nghiền ngẫm.
    • Rumination du passésự nghiền ngẫm quá khứ

Dạng từ của rumination

Đi với mạo từ: une rumination · la rumination

Số nhiềuruminations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rumination (act of ruminating)

Câu hỏi thường gặp

rumination nghĩa là gì?

rumination (danh từ) nghĩa là sự nhai lại, sự nghiền ngẫm.

rumination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rumination (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.mi.na.sjɔ̃/.

rumination là giống đực hay giống cái?

rumination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.