rumination
danh từ giống cái (f)
/ʁy.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rumination nghĩa là sự nhai lại, sự nghiền ngẫm.
Nghĩa của rumination
Danh từ · giống cái
- Động vật học Sự nhai lại.
- Nghĩa bóng Sự nghiền ngẫm.
- Rumination du passésự nghiền ngẫm quá khứ
Dạng từ của rumination
Đi với mạo từ: une rumination · la rumination
| Số nhiều | ruminations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rumination (act of ruminating)
Câu hỏi thường gặp
rumination nghĩa là gì?
rumination (danh từ) nghĩa là sự nhai lại, sự nghiền ngẫm.
rumination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rumination (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.mi.na.sjɔ̃/.
rumination là giống đực hay giống cái?
rumination là danh từ giống cái (dùng với une, la).