TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruissellement

danh từ giống đực (m)
/ʁɥi.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ruissellement nghĩa là sự chảy ròng ròng, sự chảy thành dòng, sự tràn trề.

Nghĩa của ruissellement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chảy ròng ròng, sự chảy thành dòng.
    • Le ruissellement des eaux de pluienước mưa chảy thành dòng
  2. Văn học Sự tràn trề.
    • Ruissellement de lumièresự tràn trề ánh sáng
  3. Văn học Sự lóng lánh.
    • Ruissellement de pierreriessự lóng lánh ngọc

Dạng từ của ruissellement

Đi với mạo từ: un ruissellement · le ruissellement

Số nhiềuruissellements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ streaming

Câu hỏi thường gặp

ruissellement nghĩa là gì?

ruissellement (danh từ) nghĩa là sự chảy ròng ròng, sự chảy thành dòng, sự tràn trề.

ruissellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruissellement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥi.sɛl.mɑ̃/.

ruissellement là giống đực hay giống cái?

ruissellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.