ruisselet
danh từ giống đực (m)
/ʁɥi.slɛ/ giọng máy của trình duyệt
ruisselet nghĩa là suối nhỏ, dòng nước nhỏ.
Nghĩa của ruisselet
Danh từ · giống đực
- Suối nhỏ, dòng nước nhỏ.
Dạng từ của ruisselet
Đi với mạo từ: un ruisselet · le ruisselet
| Số nhiều | ruisselets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rivulet, brook
Câu hỏi thường gặp
ruisselet nghĩa là gì?
ruisselet (danh từ) nghĩa là suối nhỏ, dòng nước nhỏ.
ruisselet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ruisselet (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥi.slɛ/.
ruisselet là giống đực hay giống cái?
ruisselet là danh từ giống đực (dùng với un, le).