TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruisselet

danh từ giống đực (m)
/ʁɥi.slɛ/ giọng máy của trình duyệt

ruisselet nghĩa là suối nhỏ, dòng nước nhỏ.

Nghĩa của ruisselet

Danh từ · giống đực

  1. Suối nhỏ, dòng nước nhỏ.

Dạng từ của ruisselet

Đi với mạo từ: un ruisselet · le ruisselet

Số nhiềuruisselets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rivulet, brook

Câu hỏi thường gặp

ruisselet nghĩa là gì?

ruisselet (danh từ) nghĩa là suối nhỏ, dòng nước nhỏ.

ruisselet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruisselet (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥi.slɛ/.

ruisselet là giống đực hay giống cái?

ruisselet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.