TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lasagne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.zaɲ/ giọng máy của trình duyệt

lasagne nghĩa là mì dẹt.

Nghĩa của lasagne

Danh từ · giống cái

  1. Mì dẹt.

Dạng từ của lasagne

Đi với mạo từ: une lasagne · la lasagne

Số nhiềulasagnes

Câu ví dụ với lasagne

  • J'adore les lasagnes. Tôi yêu mì nướng kiểu Ý (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3664

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lasagna

Câu hỏi thường gặp

lasagne nghĩa là gì?

lasagne (danh từ) nghĩa là mì dẹt.

lasagne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lasagne (giọng Pháp chuẩn): /la.zaɲ/.

lasagne là giống đực hay giống cái?

lasagne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.