TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tristesse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁis.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

tristesse nghĩa là sự buồn, sự buồn rầu, vẻ ảm đạm, vẻ âm u.

Nghĩa của tristesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự buồn, sự buồn rầu; vẻ buồn; nỗi buồn.
    • La tristesse de la séparationnỗi buồn bei 65 t ly
    • La tristesse du sourirevẻ buồn của nụ cười
  2. Vẻ ảm đạm, vẻ âm u.
    • La tristesse de la nuitvẻ ảm đạm của ban đêm

Dạng từ của tristesse

Đi với mạo từ: une tristesse · la tristesse

Số nhiềutristesses

Câu ví dụ với tristesse

  • La mort du président a provoqué une grande tristesse. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12455442

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sadness

Câu hỏi thường gặp

tristesse nghĩa là gì?

tristesse (danh từ) nghĩa là sự buồn, sự buồn rầu, vẻ ảm đạm, vẻ âm u.

tristesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tristesse (giọng Pháp chuẩn): /tʁis.tɛs/.

tristesse là giống đực hay giống cái?

tristesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.