tristesse
tristesse nghĩa là sự buồn, sự buồn rầu, vẻ ảm đạm, vẻ âm u.
Nghĩa của tristesse
Danh từ · giống cái
- Sự buồn, sự buồn rầu; vẻ buồn; nỗi buồn.
- La tristesse de la séparationnỗi buồn bei 65 t ly
- La tristesse du sourirevẻ buồn của nụ cười
- Vẻ ảm đạm, vẻ âm u.
- La tristesse de la nuitvẻ ảm đạm của ban đêm
Dạng từ của tristesse
Đi với mạo từ: une tristesse · la tristesse
| Số nhiều | tristesses |
Câu ví dụ với tristesse
- La mort du président a provoqué une grande tristesse. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12455442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sadness
Câu hỏi thường gặp
tristesse nghĩa là gì?
tristesse (danh từ) nghĩa là sự buồn, sự buồn rầu, vẻ ảm đạm, vẻ âm u.
tristesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tristesse (giọng Pháp chuẩn): /tʁis.tɛs/.
tristesse là giống đực hay giống cái?
tristesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).