ennui
ennui nghĩa là mối buồn phiền, sự chán.
Nghĩa của ennui
Danh từ · giống đực
- Mối buồn phiền.
- Sự chán.
Dạng từ của ennui
Đi với mạo từ: un ennui · l'ennui
| Số nhiều | ennuis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ennui
Trái nghĩa
Họ từ của ennui
Câu ví dụ với ennui
- Je me suis fait voler tout l'argent, et j'ai eu des ennuis. Tôi đã bị trộm hết tiền và gặp khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boredom; lassitude; trouble, issue, annoyance
Câu hỏi thường gặp
ennui nghĩa là gì?
ennui (danh từ) nghĩa là mối buồn phiền, sự chán.
ennui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ennui (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.nɥi/.
ennui là giống đực hay giống cái?
ennui là danh từ giống đực (dùng với un, le).