TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ennuyant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.nɥi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ennuyant nghĩa là làm phiền, khó chịu.

Nghĩa của ennuyant

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Làm phiền, khó chịu.
    • Un temps ennuyantthời tiết khó chịu

Dạng từ của ennuyant

Số nhiềuennuyants
Giống cáiennuyante /ɑ̃.nɥi.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuennuyantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ennuyant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ annoying; boring

Câu hỏi thường gặp

ennuyant nghĩa là gì?

ennuyant (tính từ) nghĩa là làm phiền, khó chịu.

ennuyant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ennuyant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.nɥi.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.