ennuyant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.nɥi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ennuyant nghĩa là làm phiền, khó chịu.
Nghĩa của ennuyant
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Làm phiền, khó chịu.
- Un temps ennuyantthời tiết khó chịu
Dạng từ của ennuyant
| Số nhiều | ennuyants |
| Giống cái | ennuyante /ɑ̃.nɥi.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | ennuyantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ennuyant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ annoying; boring
Câu hỏi thường gặp
ennuyant nghĩa là gì?
ennuyant (tính từ) nghĩa là làm phiền, khó chịu.
ennuyant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ennuyant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.nɥi.jɑ̃/.