amusement
amusement nghĩa là sự làm vui, sự vui đùa, trò vui, trò giải trí.
Nghĩa của amusement
Danh từ · giống đực
- Sự làm vui; sự vui đùa.
- Jouets pour l'amusement des enfantsđồ chơi cho trẻ con vui đùa
- Trò vui, trò giải trí.
- Từ cũ, nghĩa cũ Trò lừa phỉnh.
Dạng từ của amusement
Đi với mạo từ: un amusement · l'amusement
| Số nhiều | amusements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amusement
Câu hỏi thường gặp
amusement nghĩa là gì?
amusement (danh từ) nghĩa là sự làm vui, sự vui đùa, trò vui, trò giải trí.
amusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amusement (giọng Pháp chuẩn): /a.myz.mɑ̃/.
amusement là giống đực hay giống cái?
amusement là danh từ giống đực (dùng với un, le).