TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amusement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.myz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amusement nghĩa là sự làm vui, sự vui đùa, trò vui, trò giải trí.

Nghĩa của amusement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm vui; sự vui đùa.
    • Jouets pour l'amusement des enfantsđồ chơi cho trẻ con vui đùa
  2. Trò vui, trò giải trí.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Trò lừa phỉnh.

Dạng từ của amusement

Đi với mạo từ: un amusement · l'amusement

Số nhiềuamusements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amusement

Câu hỏi thường gặp

amusement nghĩa là gì?

amusement (danh từ) nghĩa là sự làm vui, sự vui đùa, trò vui, trò giải trí.

amusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amusement (giọng Pháp chuẩn): /a.myz.mɑ̃/.

amusement là giống đực hay giống cái?

amusement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.