TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impresario

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.pʁe.sa.ʁjɔ/ giọng máy của trình duyệt

impresario nghĩa là ông bầu.

Nghĩa của impresario

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Ông bầu.

Dạng từ của impresario

Đi với mạo từ: un impresario · l'impresario

Câu hỏi thường gặp

impresario nghĩa là gì?

impresario (danh từ) nghĩa là ông bầu.

impresario phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impresario (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁe.sa.ʁjɔ/.

impresario là giống đực hay giống cái?

impresario là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.