prenable
/pʁə.nabl/ giọng máy của trình duyệt
prenable nghĩa là có thể chiếm được, có thể hạ được, có thể lừa được, có thể dụ được.
Nghĩa của prenable
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có thể chiếm được, có thể hạ được.
- Ville prenablethành phố có thể chiếm được, thành phố có thể hạ được
- Nghĩa bóng Có thể lừa được, có thể dụ được.
Dạng từ của prenable
| Số nhiều | prenables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ takable
Câu hỏi thường gặp
prenable nghĩa là gì?
prenable (tính từ) nghĩa là có thể chiếm được, có thể hạ được, có thể lừa được, có thể dụ được.
prenable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prenable (giọng Pháp chuẩn): /pʁə.nabl/.