TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prenable

/pʁə.nabl/ giọng máy của trình duyệt

prenable nghĩa là có thể chiếm được, có thể hạ được, có thể lừa được, có thể dụ được.

Nghĩa của prenable

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có thể chiếm được, có thể hạ được.
    • Ville prenablethành phố có thể chiếm được, thành phố có thể hạ được
  2. Nghĩa bóng Có thể lừa được, có thể dụ được.

Dạng từ của prenable

Số nhiềuprenables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ takable

Câu hỏi thường gặp

prenable nghĩa là gì?

prenable (tính từ) nghĩa là có thể chiếm được, có thể hạ được, có thể lừa được, có thể dụ được.

prenable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prenable (giọng Pháp chuẩn): /pʁə.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.