TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

premièrement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁə.mjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

premièrement nghĩa là trước nhất, trước hết, một là.

Nghĩa của premièrement

Phó từ

  1. Trước nhất, trước hết.
  2. Một là.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với premièrement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ firstly; in the first place

Câu hỏi thường gặp

premièrement nghĩa là gì?

premièrement (phó từ) nghĩa là trước nhất, trước hết, một là.

premièrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của premièrement (giọng Pháp chuẩn): /pʁə.mjɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.