TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

premier-né

/pʁə.mje.ne/ giọng máy của trình duyệt

premier-né nghĩa là đầu lòng, con đầu lòng.

Nghĩa của premier-né

Tính từ

  1. Đầu lòng.
    • Enfant premier-nécon đầu lòng

Danh từ · cả hai giống

  1. Con đầu lòng.

Dạng từ của premier-né

Số nhiềupremiers-nés
Giống cáipremière-née

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với premier-né

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first-born

Câu hỏi thường gặp

premier-né nghĩa là gì?

premier-né (tính từ, danh từ) nghĩa là đầu lòng, con đầu lòng.

premier-né phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của premier-né (giọng Pháp chuẩn): /pʁə.mje.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.