TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prenant

/pʁə.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

prenant nghĩa là nhận tiền.

Nghĩa của prenant

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Nhận tiền.
    • Partie prenantebên nhận tiền
  2. Như préhensile.
    • Queue prenante des singesđuôi cầm nắm được của khỉ
  3. Lôi cuốn, hấp dẫn.
    • Voix prenantegiọng nói lôi cuốn
  4. Dính.
    • Glu prenantenhựa dính

Dạng từ của prenant

Số nhiềuprenants
Giống cáiprenante /pʁǝ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuprenantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gripping, captivating

Câu hỏi thường gặp

prenant nghĩa là gì?

prenant (tính từ) nghĩa là nhận tiền.

prenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prenant (giọng Pháp chuẩn): /pʁə.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.