TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limivore

giọng máy của trình duyệt

limivore nghĩa là ăn bùn.

Nghĩa của limivore

Tính từ

  1. Động vật học Ăn bùn.
    • Animaux limivoresđộng vật ăn bùn

Dạng từ của limivore

Số nhiềulimivores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ limivorous
  • Danh từ limivore

Câu hỏi thường gặp

limivore nghĩa là gì?

limivore (tính từ) nghĩa là ăn bùn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.