TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limnimétrie

danh từ giống cái (f)
/lim.ni.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

limnimétrie nghĩa là phép đo mực nước.

Nghĩa của limnimétrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo mực nước.

Dạng từ của limnimétrie

Đi với mạo từ: une limnimétrie · la limnimétrie

Số nhiềulimnimétries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limnimetry

Câu hỏi thường gặp

limnimétrie nghĩa là gì?

limnimétrie (danh từ) nghĩa là phép đo mực nước.

limnimétrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limnimétrie (giọng Pháp chuẩn): /lim.ni.me.tʁi/.

limnimétrie là giống đực hay giống cái?

limnimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.