limnimétrie
danh từ giống cái (f)
/lim.ni.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
limnimétrie nghĩa là phép đo mực nước.
Nghĩa của limnimétrie
Danh từ · giống cái
- Phép đo mực nước.
Dạng từ của limnimétrie
Đi với mạo từ: une limnimétrie · la limnimétrie
| Số nhiều | limnimétries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limnimetry
Câu hỏi thường gặp
limnimétrie nghĩa là gì?
limnimétrie (danh từ) nghĩa là phép đo mực nước.
limnimétrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limnimétrie (giọng Pháp chuẩn): /lim.ni.me.tʁi/.
limnimétrie là giống đực hay giống cái?
limnimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).