limogeage
danh từ giống đực (m)
/li.mɔ.ʒaʒ/ giọng máy của trình duyệt
limogeage nghĩa là sự cách chức, sự hạ bệ.
Nghĩa của limogeage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự cách chức, sự hạ bệ.
- Limogeage d'un généralsự cách chức một viên tướng
Dạng từ của limogeage
Đi với mạo từ: un limogeage · le limogeage
| Số nhiều | limogeages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dismissal; sacking
Câu hỏi thường gặp
limogeage nghĩa là gì?
limogeage (danh từ) nghĩa là sự cách chức, sự hạ bệ.
limogeage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limogeage (giọng Pháp chuẩn): /li.mɔ.ʒaʒ/.
limogeage là giống đực hay giống cái?
limogeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).