TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limogeage

danh từ giống đực (m)
/li.mɔ.ʒaʒ/ giọng máy của trình duyệt

limogeage nghĩa là sự cách chức, sự hạ bệ.

Nghĩa của limogeage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự cách chức, sự hạ bệ.
    • Limogeage d'un généralsự cách chức một viên tướng

Dạng từ của limogeage

Đi với mạo từ: un limogeage · le limogeage

Số nhiềulimogeages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dismissal; sacking

Câu hỏi thường gặp

limogeage nghĩa là gì?

limogeage (danh từ) nghĩa là sự cách chức, sự hạ bệ.

limogeage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limogeage (giọng Pháp chuẩn): /li.mɔ.ʒaʒ/.

limogeage là giống đực hay giống cái?

limogeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.