opportunité
opportunité nghĩa là cơ hội, thời cơ.
Nghĩa của opportunité
Danh từ · giống cái
- Cơ hội, thời cơ.
- Saisir l'opportuniténắm lấy thời cơ
- Sự đúng lúc, sự hợp thời.
- Discuter de l'opportunité d'une mesurethảo luận về sự đúng lúc của một biện pháp
Dạng từ của opportunité
Đi với mạo từ: une opportunité · l'opportunité
| Số nhiều | opportunités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opportunité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với opportunité
- Il a profité de cette opportunité pour améliorer son anglais. Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746281
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a state of opportuneness; fortuity; a favourable occasion, an opportunity
Câu hỏi thường gặp
opportunité nghĩa là gì?
opportunité (danh từ) nghĩa là cơ hội, thời cơ.
opportunité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opportunité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pɔʁ.ty.ni.te/.
opportunité là giống đực hay giống cái?
opportunité là danh từ giống cái (dùng với une, la).