TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opportunité

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.pɔʁ.ty.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

opportunité nghĩa là cơ hội, thời cơ.

Nghĩa của opportunité

Danh từ · giống cái

  1. Cơ hội, thời cơ.
    • Saisir l'opportuniténắm lấy thời cơ
  2. Sự đúng lúc, sự hợp thời.
    • Discuter de l'opportunité d'une mesurethảo luận về sự đúng lúc của một biện pháp

Dạng từ của opportunité

Đi với mạo từ: une opportunité · l'opportunité

Số nhiềuopportunités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opportunité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với opportunité

  • Il a profité de cette opportunité pour améliorer son anglais. Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746281

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a state of opportuneness; fortuity; a favourable occasion, an opportunity

Câu hỏi thường gặp

opportunité nghĩa là gì?

opportunité (danh từ) nghĩa là cơ hội, thời cơ.

opportunité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opportunité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pɔʁ.ty.ni.te/.

opportunité là giống đực hay giống cái?

opportunité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.