TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inopportunité

danh từ giống cái (f)
/i.nɔ.pɔʁ.ty.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

inopportunité nghĩa là tính không hợp thời, tính không đúng lúc.

Nghĩa của inopportunité

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Tính không hợp thời, tính không đúng lúc.
    • L'inopportunité d'une décisiontính không hợp thời của một quyết định

Dạng từ của inopportunité

Đi với mạo từ: une inopportunité · l'inopportunité

Số nhiềuinopportunités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ untimeliness; inappropriateness; inopportuneness

Câu hỏi thường gặp

inopportunité nghĩa là gì?

inopportunité (danh từ) nghĩa là tính không hợp thời, tính không đúng lúc.

inopportunité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inopportunité (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.pɔʁ.ty.ni.te/.

inopportunité là giống đực hay giống cái?

inopportunité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.