assommant
/a.sɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
assommant nghĩa là nhọc nhằn quá, chán quá, khó chịu quá.
Nghĩa của assommant
Tính từ
- Thân mật Nhọc nhằn quá.
- Travail assommantcông việc nhọc nhằn quá
- Chán quá, khó chịu quá.
- Discours assommantbài nói chán quá
Dạng từ của assommant
| Số nhiều | assommants |
| Giống cái | assommante /a.sɔ.mɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | assommantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assommant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deadly dull, extremely boring
Câu hỏi thường gặp
assommant nghĩa là gì?
assommant (tính từ) nghĩa là nhọc nhằn quá, chán quá, khó chịu quá.
assommant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assommant (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ.mɑ̃/.