TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assommant

/a.sɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assommant nghĩa là nhọc nhằn quá, chán quá, khó chịu quá.

Nghĩa của assommant

Tính từ

  1. Thân mật Nhọc nhằn quá.
    • Travail assommantcông việc nhọc nhằn quá
  2. Chán quá, khó chịu quá.
    • Discours assommantbài nói chán quá

Dạng từ của assommant

Số nhiềuassommants
Giống cáiassommante /a.sɔ.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềuassommantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assommant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deadly dull, extremely boring

Câu hỏi thường gặp

assommant nghĩa là gì?

assommant (tính từ) nghĩa là nhọc nhằn quá, chán quá, khó chịu quá.

assommant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assommant (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.