assombrissement
assombrissement nghĩa là sự sầm tối, sự sa sầm.
Nghĩa của assombrissement
Danh từ · giống đực
- Sự sầm tối.
- Sự sa sầm.
Dạng từ của assombrissement
Đi với mạo từ: un assombrissement · l'assombrissement
| Số nhiều | assombrissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assombrissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ darkening; obfuscation
Câu hỏi thường gặp
assombrissement nghĩa là gì?
assombrissement (danh từ) nghĩa là sự sầm tối, sự sa sầm.
assombrissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assombrissement (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ̃.bʁis.mɑ̃/.
assombrissement là giống đực hay giống cái?
assombrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).