TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assombrissement

danh từ giống đực (m)
/a.sɔ̃.bʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assombrissement nghĩa là sự sầm tối, sự sa sầm.

Nghĩa của assombrissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sầm tối.
  2. Sự sa sầm.

Dạng từ của assombrissement

Đi với mạo từ: un assombrissement · l'assombrissement

Số nhiềuassombrissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assombrissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ darkening; obfuscation

Câu hỏi thường gặp

assombrissement nghĩa là gì?

assombrissement (danh từ) nghĩa là sự sầm tối, sự sa sầm.

assombrissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assombrissement (giọng Pháp chuẩn): /a.sɔ̃.bʁis.mɑ̃/.

assombrissement là giống đực hay giống cái?

assombrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.