TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclairement

danh từ giống đực (m)
/e.klɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éclairement nghĩa là sự chiếu sáng, độ rọi.

Nghĩa của éclairement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chiếu sáng.
    • L'éclairement d'une surfacesự chiếu sáng một bề mặt
  2. Vật lý học Độ rọi.

Dạng từ của éclairement

Đi với mạo từ: un éclairement · l'éclairement

Số nhiềuéclairements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ illumination; illuminance

Câu hỏi thường gặp

éclairement nghĩa là gì?

éclairement (danh từ) nghĩa là sự chiếu sáng, độ rọi.

éclairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclairement (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛʁ.mɑ̃/.

éclairement là giống đực hay giống cái?

éclairement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.