TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclaire

danh từ giống cái (f)
/e.klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

éclaire nghĩa là Như chélidoine.

Nghĩa của éclaire

Danh từ · giống cái

  1. Như chélidoine.

Dạng từ của éclaire

Đi với mạo từ: une éclaire · l'éclaire

Số nhiềuéclaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of chélidoine (“celandine”); synonym of renoncule ficaire (“lesser celandine”)

Câu hỏi thường gặp

éclaire nghĩa là gì?

éclaire (danh từ) nghĩa là Như chélidoine.

éclaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclaire (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛʁ/.

éclaire là giống đực hay giống cái?

éclaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.